Trang chủ326A • TYO
add
Aero Lab International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.620,00 ¥
Phạm vi một năm
1.620,00 ¥ - 16.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
526,50 Tr JPY
Tỷ số P/E
640,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 T | 45,06% |
Chi phí hoạt động | 84,00 Tr | 1,20% |
Thu nhập ròng | 77,00 Tr | 85,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,94 | 27,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,00 Tr | 433,33% |
Tổng tài sản | 973,00 Tr | 150,13% |
Tổng nợ | 818,00 Tr | 238,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 155,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 29,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 82,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,00 Tr | 85,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 4, 2014
Trang web
Nhân viên
24