Trang chủ3280 • TYO
add
STrust Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.141,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.125,00 ¥ - 1.143,00 ¥
Phạm vi một năm
741,00 ¥ - 1.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,94 T JPY
Số lượng trung bình
13,58 N
Tỷ số P/E
2,85
Tỷ lệ cổ tức
2,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,89 T | -10,17% |
Chi phí hoạt động | 585,00 Tr | -7,00% |
Thu nhập ròng | 393,00 Tr | 43,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,04 | 60,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 620,75 Tr | 31,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,97 T | 21,52% |
Tổng tài sản | 35,65 T | -6,47% |
Tổng nợ | 24,81 T | -15,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 393,00 Tr | 43,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
92