Trang chủ3281 • TYO
add
GLP J-Reit
Giá đóng cửa hôm trước
130.000,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
128.700,00 ¥ - 129.900,00 ¥
Phạm vi một năm
117.200,00 ¥ - 138.000,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
679,84 T JPY
Số lượng trung bình
9,84 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,01 T | -1,21% |
Chi phí hoạt động | 119,23 Tr | -1,08% |
Thu nhập ròng | 8,03 T | 14,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 61,74 | 16,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,74 T | -3,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,36 T | 47,92% |
Tổng tài sản | 876,82 T | -1,46% |
Tổng nợ | 424,83 T | 0,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 451,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,03 T | 14,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,54 T | 76,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,07 T | -10,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,24 T | -21,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,23 T | 8.783,44% |
Dòng tiền tự do | 5,85 T | -4,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web