Trang chủ3289 • TYO
add
Tokyu Fudosan Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.582,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.539,00 ¥ - 1.582,00 ¥
Phạm vi một năm
911,00 ¥ - 1.598,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 NT JPY
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
11,95
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 240,95 T | -7,32% |
Chi phí hoạt động | 27,53 T | 13,03% |
Thu nhập ròng | 10,01 T | -55,25% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,56 T | -20,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 193,84 T | 32,97% |
Tổng tài sản | 3,41 NT | 12,56% |
Tổng nợ | 2,55 NT | 13,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 865,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 712,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,01 T | -55,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 10 2013
Trang web
Nhân viên
21.898