Trang chủ3294 • TYO
add
e'grand Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.105,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.074,00 ¥ - 2.091,00 ¥
Phạm vi một năm
1.260,00 ¥ - 2.274,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,30 T JPY
Số lượng trung bình
11,95 N
Tỷ số P/E
7,85
Tỷ lệ cổ tức
4,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,00 T | 52,47% |
Chi phí hoạt động | 818,00 Tr | 23,56% |
Thu nhập ròng | 529,00 Tr | 171,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,81 | 78,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 873,25 Tr | 145,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,82 T | -9,84% |
Tổng tài sản | 36,21 T | 20,90% |
Tổng nợ | 23,92 T | 27,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 529,00 Tr | 171,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
138