Trang chủ3300 • TYO
add
Ambition DX Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.299,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.284,00 ¥ - 2.313,00 ¥
Phạm vi một năm
1.700,00 ¥ - 2.961,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,08 T JPY
Số lượng trung bình
25,72 N
Tỷ số P/E
11,07
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,94 T | -27,24% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 5,64% |
Thu nhập ròng | 211,20 Tr | -77,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,93 | -69,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 570,62 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 36,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,03 T | 9,36% |
Tổng tài sản | 41,58 T | 36,05% |
Tổng nợ | 33,76 T | 42,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 211,20 Tr | -77,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 9, 2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
399