Trang chủ3305 • TPE
add
Shenmao Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
121,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
110,00 NT$ - 120,00 NT$
Phạm vi một năm
45,30 NT$ - 158,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
16,17 T TWD
Số lượng trung bình
11,65 Tr
Tỷ số P/E
39,17
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 T | 21,33% |
Chi phí hoạt động | 193,10 Tr | 56,40% |
Thu nhập ròng | 154,26 Tr | 23,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,37 | 1,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 255,94 Tr | 21,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 T | 16,15% |
Tổng tài sản | 11,73 T | 27,51% |
Tổng nợ | 6,38 T | 48,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,26 Tr | 23,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -374,88 Tr | -18,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 23,00 N | 100,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 327,01 Tr | -28,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,80 Tr | -97,38% |
Dòng tiền tự do | -880,02 Tr | -46,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
636