Trang chủ3308 • TPE
add
Bestec Power Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
21,65 NT$ - 22,50 NT$
Phạm vi một năm
13,70 NT$ - 27,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,32 T TWD
Số lượng trung bình
549,04 N
Tỷ số P/E
45,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,65 Tr | 71,47% |
Chi phí hoạt động | 11,16 Tr | 149,95% |
Thu nhập ròng | 37,09 Tr | 13,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,24 N | -33,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,50 Tr | -136,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | 0,89% |
Tổng tài sản | 2,15 T | -2,09% |
Tổng nợ | 1,07 T | -4,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,09 Tr | 13,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,49 Tr | -188,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,36 Tr | 89,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,13 Tr | -106,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -63,94 Tr | 81,98% |
Dòng tiền tự do | -6,62 Tr | 77,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
2.451