Trang chủ3317 • TYO
add
Flying Garden Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.572,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.570,00 ¥ - 1.586,00 ¥
Phạm vi một năm
1.150,00 ¥ - 1.586,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,58 T JPY
Số lượng trung bình
2,96 N
Tỷ số P/E
11,45
Tỷ lệ cổ tức
0,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 T | 14,22% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 7,37% |
Thu nhập ròng | 129,00 Tr | 31,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,37 | 15,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 274,00 Tr | 27,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,52 T | -4,04% |
Tổng tài sản | 5,00 T | 8,41% |
Tổng nợ | 1,58 T | 2,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,00 Tr | 31,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
171