Trang chủ331A • TYO
add
Medix Inc
Giá đóng cửa hôm trước
515,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
511,00 ¥ - 523,00 ¥
Phạm vi một năm
471,00 ¥ - 789,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,17 T JPY
Số lượng trung bình
20,67 N
Tỷ số P/E
7,86
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 976,00 Tr | 0,41% |
Chi phí hoạt động | 734,00 Tr | -1,21% |
Thu nhập ròng | 110,00 Tr | -49,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,27 | -49,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 175,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,18 T | 26,73% |
Tổng tài sản | 6,83 T | 20,40% |
Tổng nợ | 3,77 T | 20,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 110,00 Tr | -49,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 3, 1984
Trang web
Nhân viên
279