Trang chủ3323 • TYO
add
Recomm Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
96,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
92,00 ¥ - 96,00 ¥
Phạm vi một năm
56,00 ¥ - 192,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,69 T JPY
Số lượng trung bình
2,95 Tr
Tỷ số P/E
57,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,95 T | -8,47% |
Chi phí hoạt động | 726,00 Tr | 8,85% |
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | -237,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,25 | -248,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,00 Tr | -115,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 T | 1,96% |
Tổng tài sản | 13,56 T | 5,70% |
Tổng nợ | 7,82 T | 5,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,00 Tr | -237,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -386,00 Tr | -61,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -160,00 Tr | -207,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 560,00 Tr | 201,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 95,00 Tr | 326,19% |
Dòng tiền tự do | -680,88 Tr | -122,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 9, 1994
Trang web
Nhân viên
484