Trang chủ332A • TYO
add
MEEQ Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.072,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.035,00 ¥ - 1.065,00 ¥
Phạm vi một năm
604,00 ¥ - 1.406,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,89 T JPY
Số lượng trung bình
150,43 N
Tỷ số P/E
13,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | 30,59% |
Chi phí hoạt động | 340,00 Tr | 24,09% |
Thu nhập ròng | 330,00 Tr | 126,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,88 | 73,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 510,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,43 T | 77,14% |
Tổng tài sản | 7,64 T | 48,63% |
Tổng nợ | 1,70 T | 10,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 330,00 Tr | 126,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 3, 2019
Trang web
Nhân viên
74