Trang chủ3337 • HKG
add
Anton Oilfield Services Group
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,05 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
0,75 $ - 1,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 T HKD
Số lượng trung bình
10,87 Tr
Tỷ số P/E
7,51
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,88 T | 19,46% |
Chi phí hoạt động | 459,55 Tr | 35,18% |
Thu nhập ròng | 143,16 Tr | 3.910,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,61 | 3.208,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 261,51 Tr | -5,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,64 T | 20,42% |
Tổng tài sản | 11,60 T | 13,48% |
Tổng nợ | 7,83 T | 18,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,72 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 143,16 Tr | 3.910,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 883,87 Tr | 4,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -127,75 Tr | -14,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,67 Tr | -148,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 653,77 Tr | -25,75% |
Dòng tiền tự do | 2,95 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
6.792