Trang chủ3338 • TPE
add
Taisol Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,50 NT$ - 53,50 NT$
Phạm vi một năm
39,65 NT$ - 70,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,47 T TWD
Số lượng trung bình
757,00 N
Tỷ số P/E
21,75
Tỷ lệ cổ tức
3,96%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 882,92 Tr | -5,01% |
Chi phí hoạt động | 123,74 Tr | -4,64% |
Thu nhập ròng | 30,50 Tr | -25,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,45 | -21,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,09 Tr | -44,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 865,48 Tr | -23,98% |
Tổng tài sản | 3,54 T | -4,03% |
Tổng nợ | 1,66 T | -3,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 86,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,50 Tr | -25,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,28 Tr | 2.473,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 160,73 Tr | 367,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -193,65 Tr | -5,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 125,97 Tr | 156,64% |
Dòng tiền tự do | -112,79 Tr | 37,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
2.355