Trang chủ333A • TYO
add
Technosmile Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3.555,00 ¥
Phạm vi một năm
3.555,00 ¥ - 3.705,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,42 T JPY
Tỷ số P/E
2,94
Tỷ lệ cổ tức
6,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,45 T | 30,03% |
Chi phí hoạt động | 596,00 Tr | 10,47% |
Thu nhập ròng | 160,50 Tr | 401,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,65 | 284,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 274,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 32,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | 12,66% |
Tổng tài sản | 5,69 T | 7,05% |
Tổng nợ | 4,48 T | 0,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 397,46 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 160,50 Tr | 401,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 261,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 16,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -205,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 141,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.922