Trang chủ3353 • TYO
add
Medical Ikkou Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.892,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.920,00 ¥ - 2.938,00 ¥
Phạm vi một năm
2.120,00 ¥ - 4.410,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,01 T JPY
Số lượng trung bình
7,08 N
Tỷ số P/E
10,17
Tỷ lệ cổ tức
3,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,93 T | 12,14% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 16,93% |
Thu nhập ròng | 280,00 Tr | -3,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | -13,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 674,50 Tr | 18,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,38 T | -15,66% |
Tổng tài sản | 37,63 T | 6,17% |
Tổng nợ | 22,16 T | 6,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 280,00 Tr | -3,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.547