Trang chủ3360 • TYO
add
Ship Healthcare Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.470,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.452,50 ¥ - 2.499,00 ¥
Phạm vi một năm
1.758,50 ¥ - 2.839,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
231,63 T JPY
Số lượng trung bình
217,04 N
Tỷ số P/E
16,39
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 189,03 T | 3,73% |
Chi phí hoạt động | 10,64 T | -1,51% |
Thu nhập ròng | 3,95 T | -20,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,09 | -23,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 41,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 78,46 T | 7,54% |
Tổng tài sản | 388,94 T | 2,78% |
Tổng nợ | 239,69 T | 3,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 92,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,95 T | -20,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 8, 1992
Trang web
Nhân viên
7.805