Trang chủ3361 • TYO
add
Toell Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
921,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
901,00 ¥ - 930,00 ¥
Phạm vi một năm
756,00 ¥ - 950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,23 T JPY
Số lượng trung bình
8,39 N
Tỷ số P/E
12,65
Tỷ lệ cổ tức
2,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,51 T | -3,30% |
Chi phí hoạt động | 2,19 T | 2,14% |
Thu nhập ròng | 225,00 Tr | -33,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,09 | -31,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 591,00 Tr | -9,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 T | 22,22% |
Tổng tài sản | 26,34 T | 3,06% |
Tổng nợ | 5,67 T | -2,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 225,00 Tr | -33,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 5, 1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
447