Trang chủ336680 • KOSDAQ
add
Top Run Total Solution Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.045,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.040,00 ₩ - 4.130,00 ₩
Phạm vi một năm
3.800,00 ₩ - 6.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
161,67 T KRW
Số lượng trung bình
53,30 N
Tỷ số P/E
23,12
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,34 T | 7,50% |
Chi phí hoạt động | 14,82 T | 21,46% |
Thu nhập ròng | 6,26 T | -8,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,22 | -15,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,89 T | -14,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,66 T | — |
Tổng tài sản | 507,22 T | — |
Tổng nợ | 318,82 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 188,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,26 T | -8,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -742,75 Tr | -103,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,20 T | -260,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,47 T | 329,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,79 T | -66,89% |
Dòng tiền tự do | -7,62 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
217