Trang chủ3366 • HKG
add
Overseas Chinese Town (Asia)Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,31 $ - 0,31 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
228,25 Tr HKD
Số lượng trung bình
331,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 130,35 Tr | -56,44% |
Chi phí hoạt động | 36,15 Tr | 144,06% |
Thu nhập ròng | -95,67 Tr | 13,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -73,40 | -98,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,21 Tr | -102,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 152,16 Tr | -89,67% |
Tổng tài sản | 11,53 T | -41,98% |
Tổng nợ | 10,46 T | -37,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 748,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -95,67 Tr | 13,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 125,23 Tr | 136,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,75 Tr | 300,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -115,82 Tr | 28,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,99 Tr | 106,24% |
Dòng tiền tự do | -54,73 Tr | -295,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
119