Trang chủ3371 • TYO
add
Softcreate Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.229,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.215,00 ¥ - 2.245,00 ¥
Phạm vi một năm
1.674,00 ¥ - 2.425,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
61,77 T JPY
Số lượng trung bình
29,25 N
Tỷ số P/E
15,51
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,62 T | 6,80% |
Chi phí hoạt động | 1,85 T | 3,36% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | 12,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,90 | 4,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,97 T | 8,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,23 T | 17,25% |
Tổng tài sản | 37,38 T | 14,50% |
Tổng nợ | 10,96 T | 13,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | 12,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1983
Trang web
Nhân viên
1.101