Trang chủ3387 • TYO
add
Create Restaurants Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
715,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
707,00 ¥ - 717,00 ¥
Phạm vi một năm
581,00 ¥ - 833,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
304,75 T JPY
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
58,33
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,36 T | 3,67% |
Chi phí hoạt động | 26,76 T | 5,43% |
Thu nhập ròng | 1,12 T | -27,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,76 | -30,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,72 T | -7,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,38 T | -18,04% |
Tổng tài sản | 139,26 T | 1,17% |
Tổng nợ | 91,97 T | -2,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 421,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,12 T | -27,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,38 T | -27,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | 31,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,44 T | -138,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,33 T | -368,47% |
Dòng tiền tự do | 2,45 T | -49,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 4, 1997
Trang web
Nhân viên
4.173