Trang chủ3388 • TYO
add
Meiji Electric Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.317,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.320,00 ¥ - 2.363,00 ¥
Phạm vi một năm
1.215,00 ¥ - 2.516,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,62 T JPY
Số lượng trung bình
30,47 N
Tỷ số P/E
10,03
Tỷ lệ cổ tức
3,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,07 T | -9,59% |
Chi phí hoạt động | 2,25 T | 4,51% |
Thu nhập ròng | 479,64 Tr | -24,58% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 625,00 Tr | -20,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,19 T | 79,26% |
Tổng tài sản | 52,33 T | 2,77% |
Tổng nợ | 15,93 T | -7,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 479,64 Tr | -24,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 6, 1958
Trang web
Nhân viên
720