Trang chủ338A • TYO
add
ZenmuTech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.440,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.390,00 ¥ - 5.720,00 ¥
Phạm vi một năm
4.010,00 ¥ - 16.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,48 T JPY
Số lượng trung bình
91,11 N
Tỷ số P/E
48,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 421,00 Tr | 175,16% |
Chi phí hoạt động | 176,00 Tr | 15,03% |
Thu nhập ròng | 197,00 Tr | 3.183,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,79 | 1.093,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 217,25 Tr | 1.624,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 788,00 Tr | 55,42% |
Tổng tài sản | 1,29 T | 96,04% |
Tổng nợ | 472,00 Tr | 12,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 814,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 46,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 65,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,00 Tr | 3.183,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 3, 2014
Trang web
Nhân viên
34