Trang chủ3392 • TYO
add
Delica Foods Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
907,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
903,00 ¥ - 924,00 ¥
Phạm vi một năm
490,00 ¥ - 1.015,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,13 T JPY
Số lượng trung bình
35,03 N
Tỷ số P/E
10,35
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,66 T | 8,35% |
Chi phí hoạt động | 3,57 T | 3,78% |
Thu nhập ròng | 195,00 Tr | 329,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,25 | 311,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 591,50 Tr | 309,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,84 T | 6,90% |
Tổng tài sản | 28,66 T | 3,48% |
Tổng nợ | 18,92 T | -1,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 195,00 Tr | 329,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
794