Trang chủ3393 • TYO
add
Startia Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.873,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.818,00 ¥ - 2.847,00 ¥
Phạm vi một năm
1.750,00 ¥ - 3.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,00 T JPY
Số lượng trung bình
53,82 N
Tỷ số P/E
12,69
Tỷ lệ cổ tức
4,31%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,80 T | 7,23% |
Chi phí hoạt động | 1,85 T | 4,79% |
Thu nhập ròng | 605,47 Tr | 54,21% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 828,72 Tr | 21,76% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,47 T | 11,88% |
Tổng tài sản | 13,16 T | 5,58% |
Tổng nợ | 5,47 T | 4,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 605,47 Tr | 54,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 1996
Trang web
Nhân viên
1.053