Trang chủ3395 • TYO
add
Saint Marc Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.851,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.825,00 ¥ - 2.849,00 ¥
Phạm vi một năm
2.115,00 ¥ - 2.872,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,85 T JPY
Số lượng trung bình
51,87 N
Tỷ số P/E
32,25
Tỷ lệ cổ tức
1,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,14 T | 30,21% |
Chi phí hoạt động | 14,88 T | 26,19% |
Thu nhập ròng | 630,19 Tr | 11,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,85 | -14,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,57 T | 57,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,51 T | -23,41% |
Tổng tài sản | 68,49 T | 39,44% |
Tổng nợ | 38,23 T | 115,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 630,19 Tr | 11,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.087