Trang chủ3395 • TYO
add
Saint Marc Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.075,00 ¥ - 3.120,00 ¥
Phạm vi một năm
2.115,00 ¥ - 3.195,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
71,12 T JPY
Số lượng trung bình
63,38 N
Tỷ số P/E
26,77
Tỷ lệ cổ tức
1,68%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,39 T | 35,14% |
Chi phí hoạt động | 14,86 T | 25,02% |
Thu nhập ròng | 820,34 Tr | 230,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,66 | 144,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 40,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,03 T | 9,86% |
Tổng tài sản | 69,13 T | 2,58% |
Tổng nợ | 38,54 T | 2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 820,34 Tr | 230,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.087