Trang chủ3396 • TYO
add
Felissimo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
875,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
875,00 ¥ - 876,00 ¥
Phạm vi một năm
739,00 ¥ - 958,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,36 T JPY
Số lượng trung bình
8,44 N
Tỷ số P/E
17,43
Tỷ lệ cổ tức
1,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,63 T | -4,28% |
Chi phí hoạt động | 4,09 T | 1,72% |
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -87,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,39 | -87,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,00 Tr | -45,81% |
Thuế suất hiệu dụng | -57,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,06 T | 5,77% |
Tổng tài sản | 28,05 T | -2,89% |
Tổng nợ | 8,40 T | -12,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,00 Tr | -87,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 5 1965
Trang web
Nhân viên
419