Trang chủ339A • TYO
add
Progress Technologies Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.459,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.429,00 ¥ - 1.468,00 ¥
Phạm vi một năm
1.045,00 ¥ - 1.980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,35 T JPY
Số lượng trung bình
38,34 N
Tỷ số P/E
18,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,68 T | 15,37% |
Chi phí hoạt động | 331,00 Tr | 10,33% |
Thu nhập ròng | 317,00 Tr | 13,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,86 | -1,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 530,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 T | 133,12% |
Tổng tài sản | 11,29 T | 21,22% |
Tổng nợ | 5,52 T | 0,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 317,00 Tr | 13,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 634,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -238,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 357,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 508,25 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 6, 2020
Trang web
Nhân viên
545