Trang chủ3409 • TYO
add
Kitabo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
125,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
121,00 ¥ - 125,00 ¥
Phạm vi một năm
105,00 ¥ - 293,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,73 T JPY
Số lượng trung bình
126,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 382,00 Tr | -14,73% |
Chi phí hoạt động | 82,00 Tr | 7,89% |
Thu nhập ròng | -19,00 Tr | -311,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,97 | -347,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,75 Tr | -403,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 346,00 Tr | 16,50% |
Tổng tài sản | 2,23 T | 12,89% |
Tổng nợ | 892,00 Tr | -11,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,00 Tr | -311,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 10, 1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
83