Trang chủ3415 • TYO
add
Tokyo Base Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
429,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
418,00 ¥ - 427,00 ¥
Phạm vi một năm
218,00 ¥ - 594,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,38 T JPY
Số lượng trung bình
741,42 N
Tỷ số P/E
16,98
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,61 T | 26,78% |
Chi phí hoạt động | 2,59 T | 20,33% |
Thu nhập ròng | 127,14 Tr | 285,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | 202,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 376,15 Tr | 2,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,46 T | -29,80% |
Tổng tài sản | 14,96 T | 20,06% |
Tổng nợ | 9,32 T | 20,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,14 Tr | 285,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 12, 2008
Trang web
Nhân viên
315