Trang chủ3416 • TYO
add
Pixta Inc
Giá đóng cửa hôm trước
899,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
892,00 ¥ - 905,00 ¥
Phạm vi một năm
735,00 ¥ - 1.149,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,08 T JPY
Số lượng trung bình
5,29 N
Tỷ số P/E
17,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 753,00 Tr | 10,57% |
Chi phí hoạt động | 347,00 Tr | 1,46% |
Thu nhập ròng | 26,00 Tr | -65,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,45 | -69,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,00 Tr | -51,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 T | -17,42% |
Tổng tài sản | 2,41 T | -7,78% |
Tổng nợ | 1,20 T | -17,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,00 Tr | -65,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 2005
Trang web
Nhân viên
115