Trang chủ3416 • TYO
add
Pixta Inc
Giá đóng cửa hôm trước
927,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
927,00 ¥ - 938,00 ¥
Phạm vi một năm
735,00 ¥ - 1.179,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,15 T JPY
Số lượng trung bình
9,64 N
Tỷ số P/E
11,57
Tỷ lệ cổ tức
4,82%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 604,00 Tr | -35,95% |
Chi phí hoạt động | 338,00 Tr | 0,60% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | -97,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,99 | -95,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,50 Tr | -94,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | 5,85% |
Tổng tài sản | 2,39 T | -10,18% |
Tổng nợ | 1,24 T | -17,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | -97,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 8, 2005
Trang web
Nhân viên
115