Trang chủ3417 • TYO
add
Ohki Healthcare Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.350,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.323,00 ¥ - 1.350,00 ¥
Phạm vi một năm
655,00 ¥ - 1.472,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,00 T JPY
Số lượng trung bình
14,85 N
Tỷ số P/E
7,57
Tỷ lệ cổ tức
1,93%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 90,86 T | 2,52% |
Chi phí hoạt động | 4,21 T | 7,07% |
Thu nhập ròng | 334,00 Tr | -54,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,37 | -54,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 300,75 Tr | -65,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,77 T | 32,20% |
Tổng tài sản | 162,89 T | 5,35% |
Tổng nợ | 129,62 T | 4,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 334,00 Tr | -54,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1658
Trang web
Nhân viên
648