Trang chủ3420 • TYO
add
KFC Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.636,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.610,00 ¥ - 1.636,00 ¥
Phạm vi một năm
1.200,00 ¥ - 1.746,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,07 T JPY
Số lượng trung bình
8,41 N
Tỷ số P/E
12,79
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,86 T | -7,32% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | -6,46% |
Thu nhập ròng | 310,00 Tr | -38,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,52 | -33,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 448,50 Tr | -41,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,53 T | -4,77% |
Tổng tài sản | 30,28 T | 2,84% |
Tổng nợ | 8,69 T | 0,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 310,00 Tr | -38,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
327