Trang chủ3423 • TYO
add
S E Corp
Giá đóng cửa hôm trước
289,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
285,00 ¥ - 293,00 ¥
Phạm vi một năm
238,00 ¥ - 299,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,94 T JPY
Số lượng trung bình
40,04 N
Tỷ số P/E
28,54
Tỷ lệ cổ tức
4,55%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,64 T | -9,06% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 5,31% |
Thu nhập ròng | 16,00 Tr | -92,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,28 | -92,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 226,50 Tr | -53,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 66,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,95 T | -5,69% |
Tổng tài sản | 23,16 T | -5,06% |
Tổng nợ | 12,36 T | -8,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,00 Tr | -92,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
570