Trang chủ3431 • TYO
add
Miyaji Engineering Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.790,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.771,00 ¥ - 1.788,00 ¥
Phạm vi một năm
1.520,00 ¥ - 2.157,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,35 T JPY
Số lượng trung bình
179,77 N
Tỷ số P/E
13,25
Tỷ lệ cổ tức
5,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,61 T | -29,27% |
Chi phí hoạt động | 1,37 T | 25,97% |
Thu nhập ròng | 622,00 Tr | -57,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,93 | -39,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 860,50 Tr | -73,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,91 T | -29,57% |
Tổng tài sản | 77,59 T | -0,02% |
Tổng nợ | 29,01 T | -5,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 622,00 Tr | -57,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1908
Trang web
Nhân viên
813