Trang chủ3436 • TYO
add
Sumco Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.546,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.585,50 ¥ - 1.672,00 ¥
Phạm vi một năm
745,50 ¥ - 1.858,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
575,86 T JPY
Số lượng trung bình
8,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,23 T | 5,28% |
Chi phí hoạt động | 14,50 T | 28,96% |
Thu nhập ròng | -10,76 T | -397,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,22 | -382,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,18 T | -10,85% |
Thuế suất hiệu dụng | -63,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,30 T | -21,30% |
Tổng tài sản | 1,13 NT | -3,81% |
Tổng nợ | 480,18 T | -6,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 647,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 349,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,76 T | -397,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
SUMCO Corporation is a Japanese semiconductor company, manufacturing silicon wafers for semiconductor manufacturers worldwide. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
30 thg 7, 1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.850