Trang chủ3439 • TYO
add
Mitsuchi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
656,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
643,00 ¥ - 652,00 ¥
Phạm vi một năm
562,00 ¥ - 696,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,48 T JPY
Số lượng trung bình
1,97 N
Tỷ số P/E
104,31
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,08 T | -1,44% |
Chi phí hoạt động | 449,00 Tr | -10,38% |
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 355,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,40 | 358,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 179,00 Tr | 1,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,70 T | 2,69% |
Tổng tài sản | 15,93 T | -0,62% |
Tổng nợ | 5,92 T | -1,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 355,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 1963
Trang web
Nhân viên
469