Trang chủ3439 • TYO
add
Mitsuchi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
629,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
623,00 ¥ - 630,00 ¥
Phạm vi một năm
562,00 ¥ - 730,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T JPY
Số lượng trung bình
1,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 T | -2,30% |
Chi phí hoạt động | 482,00 Tr | 3,88% |
Thu nhập ròng | 66,00 Tr | 144,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,13 | 150,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 189,75 Tr | -37,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,76 T | 5,26% |
Tổng tài sản | 15,94 T | -2,89% |
Tổng nợ | 6,21 T | -0,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 66,00 Tr | 144,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 6, 1963
Trang web
Nhân viên
469