Trang chủ3440 • TYO
add
Nisso Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
980,00 ¥
Phạm vi một năm
730,00 ¥ - 1.192,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,70 T JPY
Số lượng trung bình
15,55 N
Tỷ số P/E
7,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,52 T | -1,85% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 24,89% |
Thu nhập ròng | 141,00 Tr | -41,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,56 | -40,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 484,00 Tr | -10,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,00 T | 5,20% |
Tổng tài sản | 26,45 T | 4,01% |
Tổng nợ | 13,91 T | 4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 141,00 Tr | -41,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
695