Trang chủ3445 • TYO
add
RS Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.990,00 ¥ - 4.200,00 ¥
Phạm vi một năm
2.105,00 ¥ - 4.590,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
106,25 T JPY
Số lượng trung bình
183,22 N
Tỷ số P/E
11,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,12 T | 23,75% |
Chi phí hoạt động | 2,36 T | 41,71% |
Thu nhập ròng | 2,63 T | -31,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,50 | -44,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,60 T | 2,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,77 T | 13,55% |
Tổng tài sản | 205,22 T | 12,67% |
Tổng nợ | 51,89 T | 11,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 153,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,63 T | -31,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 12, 2010
Trang web
Nhân viên
2.614