Trang chủ3447 • TYO
add
Shinwa Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
948,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
948,00 ¥ - 971,00 ¥
Phạm vi một năm
632,00 ¥ - 989,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,57 T JPY
Số lượng trung bình
61,16 N
Tỷ số P/E
9,98
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,38 T | 19,43% |
Chi phí hoạt động | 833,00 Tr | 13,03% |
Thu nhập ròng | 438,00 Tr | 65,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,14 | 38,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 872,00 Tr | 53,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,72 T | 101,57% |
Tổng tài sản | 31,27 T | 13,44% |
Tổng nợ | 15,02 T | 25,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 438,00 Tr | 65,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 1977
Trang web
Nhân viên
259