Trang chủ3448 • TYO
add
Suga Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.405,00 ¥
Phạm vi một năm
3.500,00 ¥ - 3.500,00 ¥
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 516,00 Tr | -19,38% |
Chi phí hoạt động | 87,00 Tr | -7,45% |
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | -87,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,81 | -132,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,00 Tr | -11,11% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,00 Tr | 35,38% |
Tổng tài sản | 1,94 T | 4,14% |
Tổng nợ | 1,69 T | 13,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 246,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 299,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,00 Tr | -87,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,00 Tr | -146,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,00 Tr | -266,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 125,00 Tr | 169,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,50 Tr | 152,94% |
Dòng tiền tự do | -25,00 Tr | -19.900,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
93