Trang chủ3449 • TYO
add
Technoflex Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.086,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.030,00 ¥ - 2.081,00 ¥
Phạm vi một năm
978,00 ¥ - 2.390,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,00 T JPY
Số lượng trung bình
114,18 N
Tỷ số P/E
14,36
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,20 T | 8,68% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | 7,39% |
Thu nhập ròng | 1,03 T | 144,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,67 | 124,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 54,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,25 T | 60,70% |
Tổng tài sản | 37,03 T | 7,66% |
Tổng nợ | 12,54 T | 6,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 T | 144,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
819