Trang chủ3450 • TYO
add
Sato Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.160,00 ¥
Phạm vi một năm
1.160,00 ¥ - 1.160,00 ¥
Tỷ số P/E
7,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,20 T | 49,87% |
Chi phí hoạt động | 98,50 Tr | 27,10% |
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | -34,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,01 | -56,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,50 Tr | -31,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 287,00 Tr | -19,38% |
Tổng tài sản | 2,16 T | -1,37% |
Tổng nợ | 1,43 T | -5,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 723,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 376,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | -34,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 99,50 Tr | 328,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,50 Tr | -24,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -70,50 Tr | -208,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,00 Tr | 33,33% |
Dòng tiền tự do | 20,38 Tr | -49,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
87