Trang chủ3452 • TYO
add
B-Lot Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.530,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.520,00 ¥ - 1.530,00 ¥
Phạm vi một năm
1.048,00 ¥ - 1.917,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,55 T JPY
Số lượng trung bình
132,67 N
Tỷ số P/E
8,05
Tỷ lệ cổ tức
4,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,61 T | 8,75% |
Chi phí hoạt động | 1,35 T | 60,81% |
Thu nhập ròng | 1,05 T | -50,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,31 | -54,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,01 T | -39,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,57 T | -5,62% |
Tổng tài sản | 96,00 T | 72,58% |
Tổng nợ | 76,38 T | 105,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 T | -50,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 10, 2008
Trang web
Nhân viên
175