Trang chủ3475 • TYO
add
Good Com Asset Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.276,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.266,00 ¥ - 1.302,00 ¥
Phạm vi một năm
759,00 ¥ - 1.645,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,65 T JPY
Số lượng trung bình
458,39 N
Tỷ số P/E
24,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,68 T | 15,20% |
Chi phí hoạt động | 1,79 T | 96,28% |
Thu nhập ròng | 997,58 Tr | -41,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | -49,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,81 T | -30,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,74 T | -16,45% |
Tổng tài sản | 46,29 T | 17,31% |
Tổng nợ | 31,75 T | 24,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 997,58 Tr | -41,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
186