Trang chủ347850 • KOSDAQ
add
DND Pharmatech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
92.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
90.400,00 ₩ - 97.500,00 ₩
Phạm vi một năm
9.237,50 ₩ - 113.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
4,12 NT KRW
Số lượng trung bình
2,31 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 924,56 Tr | -60,09% |
Chi phí hoạt động | 8,98 T | 8,67% |
Thu nhập ròng | -9,87 T | -70,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,07 N | -327,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,66 T | -43,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,00 T | -7,68% |
Tổng tài sản | 98,20 T | -10,34% |
Tổng nợ | 19,87 T | -22,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 78,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 51,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,87 T | -70,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,30 T | -20,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -60,53 Tr | 45,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,33 T | -41,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,85 T | -54,57% |
Dòng tiền tự do | -8,23 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
21