Trang chủ347890 • KOSDAQ
add
M2I Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.490,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.300,00 ₩ - 6.580,00 ₩
Phạm vi một năm
5.010,00 ₩ - 7.510,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
108,58 T KRW
Số lượng trung bình
67,87 N
Tỷ số P/E
19,46
Tỷ lệ cổ tức
3,43%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,22 T | -3,07% |
Chi phí hoạt động | 2,92 T | 0,88% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | -19,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,16 | -16,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,45 T | -22,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,30 T | -6,22% |
Tổng tài sản | 78,61 T | 0,09% |
Tổng nợ | 6,50 T | 2,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | -19,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 751,76 Tr | 7.243,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,08 T | 842,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,61 T | -4,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,79 T | 46,37% |
Dòng tiền tự do | -3,85 T | 13,18% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
126