Trang chủ3479 • TYO
add
TKP Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.926,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.854,00 ¥ - 1.892,00 ¥
Phạm vi một năm
1.452,00 ¥ - 2.425,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
78,96 T JPY
Số lượng trung bình
153,72 N
Tỷ số P/E
20,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,09 T | 36,46% |
Chi phí hoạt động | 8,44 T | 62,66% |
Thu nhập ròng | 1,47 T | 65,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,44 | 20,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,33 T | 62,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,52 T | 3,42% |
Tổng tài sản | 151,28 T | 51,73% |
Tổng nợ | 104,68 T | 99,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,47 T | 65,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
15 thg 8, 2005
Trang web
Nhân viên
2.897