Trang chủ348210 • KOSDAQ
add
Nextin Inc
Giá đóng cửa hôm trước
65.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
64.500,00 ₩ - 65.900,00 ₩
Phạm vi một năm
40.750,00 ₩ - 67.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
687,29 T KRW
Số lượng trung bình
143,22 N
Tỷ số P/E
53,31
Tỷ lệ cổ tức
0,76%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,16 T | 57,02% |
Chi phí hoạt động | 6,87 T | -27,82% |
Thu nhập ròng | -1,02 T | -206,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,40 | -168,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -99,00 | -207,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,62 T | 138,52% |
Thuế suất hiệu dụng | -449,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,97 T | -10,57% |
Tổng tài sản | 196,36 T | 17,67% |
Tổng nợ | 41,61 T | 47,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,02 T | -206,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -272,21 Tr | -101,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,95 T | -42,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,02 T | 253,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,81 T | -132,34% |
Dòng tiền tự do | -12,01 T | -380,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
142